Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026

Nhật Bản đang “hồi sinh” quá khứ để hút du khách

Thay vì liên tục xây mới, Nhật Bản đang tìm lại sức hút từ những công trình đã tồn tại. Khách sạn cũ, quán cà phê, nhà tắm công cộng và những khu phố mang dấu ấn Showa trở thành điểm đến mới.

Những biển hiệu neon, quán cà phê, nhà tắm công cộng, khu mua sắm có mái che và khách sạn bê tông mang dấu ấn thập niên 1960-1980 đang được hồi sinh tại Nhật Bản. Đó là tinh thần Showa retro, xu hướng lấy cảm hứng từ kiến trúc và văn hóa Nhật Bản giai đoạn 1960-1980. Phong cách này cũng thúc đẩy việc cải tạo các công trình cũ thành khách sạn, quán bar, quán cà phê và điểm đến mới.

Thành phố Atami ở Nhật Bản
Quá khứ là một phần của hành trình

Atami là một trong những nơi lưu giữ rõ nét dấu ấn thời Showa. Thành phố biển cách Tokyo khoảng 40 phút đi tàu cao tốc, nổi tiếng với các suối nước nóng từ thế kỷ 17-18. Sau Thế chiến II, nơi đây nhanh chóng phát triển thành điểm đến yêu thích của người Nhật. Các khu nghỉ dưỡng bê tông quy mô lớn mọc lên, kéo theo sự xuất hiện của hàng loạt quán bar, cabaret và địa điểm giải trí về đêm tại trung tâm thành phố. Những biển hiệu neon rực rỡ từ đó trở thành một phần diện mạo của Atami.

Sau nhiều thập kỷ, vẻ hào nhoáng ấy dần phai màu. Tuy nhiên, các công trình và không gian cũ vẫn được giữ lại, phục hồi và đưa vào đời sống mới. Một số được cải tạo thành nơi lưu trú, trong khi các quán kissaten, sunakku, khu mua sắm shotengai, nhà tắm công cộng sento và cửa hàng kẹo dagashiya trở thành điểm đến gợi nhắc về một Nhật Bản của nhiều thập kỷ trước.

Nếu kiến trúc Nhật Bản đương đại thường đề cao sự tối giản, công năng và tiết chế, Showa retro lại lựa chọn một hướng đi khác. Phong cách này sử dụng gam màu ấm, chất liệu giàu cảm giác, hoa văn nổi bật, ánh sáng rực rỡ và biển hiệu neon. Từ quầy bar, ghế ngồi đến những vật dụng nhỏ trong không gian, mỗi chi tiết đều góp phần tạo nên một tổng thể giàu cá tính. Sự cầu kỳ và phong phú về thị giác trở thành đặc điểm làm nên sức hút của Showa retro.

Một con phố mang tinh thần Showa retro của Nhật Bản

Showa retro mở ra một diện mạo khác của Nhật Bản, rời xa hình ảnh quen thuộc của những căn phòng truyền thống washitsu với vách giấy và sàn chiếu tatami. Đó là Nhật Bản của những năm kinh tế cất cánh, khi thành phố bắt đầu sáng đèn suốt đêm, những quán uống nhỏ mọc lên trong các con phố và đời sống giải trí ngày một nhộn nhịp.

Tinh thần ấy cũng trở lại qua âm nhạc. Nhà sản xuất âm nhạc Jung Kyung-ho, được biết đến với nghệ danh Night Tempo, cũng góp phần đưa tinh thần này trở lại thông qua những bản phối Showa Groove của city pop. Đây là dòng nhạc chịu ảnh hưởng phương Tây xuất hiện tại Nhật Bản từ những năm 1970.

Showa retro được giữ lại trong đời sống thay vì chỉ phục dựng như một lớp trang trí. Kissaten vẫn phục vụ cà phê, sunakku là nơi chủ quán trò chuyện với khách, sento duy trì văn hóa tắm công cộng, còn những khu mua sắm cũ vẫn giữ chức năng của một không gian thương mại. Khi bước vào hành trình du lịch, du khách có thể trực tiếp trải nghiệm những địa điểm này và cảm nhận nhịp sống của một thời kỳ đã qua, thay vì chỉ ghé qua để chụp ảnh.

Một cách nghĩ mới về kiến trúc du lịch

Sức hút của Showa retro đến từ cả hoài niệm lẫn sự tò mò về một thời kỳ xa lạ. Các nhà nghiên cứu Nhật Bản gọi đây là “light exoticism”, trạng thái tò mò trước những điều vừa quen thuộc vừa xa cách. Người trẻ có thể tìm hiểu cách con người từng sống, các thành phố vận hành và đời sống diễn ra trước khi công nghệ hiện đại trở nên phổ biến.

Những ánh đèn neon, biển hiệu phố đêm là một nét đặc trưng của du lịch Nhật Bản

Điều này đặc biệt đáng chú ý với thế hệ trẻ. Họ không nhất thiết có ký ức trực tiếp về thời Showa, nhưng lại bị thu hút bởi một thế giới analog mà họ chỉ có thể tiếp cận thông qua âm nhạc, kiến trúc, nội thất và những câu chuyện còn sót lại. Chính khoảng cách ấy biến quá khứ thành một trải nghiệm mới. Những gì từng quen thuộc với thế hệ trước lại có thể trở nên kỳ lạ và hấp dẫn đối với thế hệ sau.

Sự trở lại của Showa retro cho thấy cách nhìn về công trình cũ tại Nhật Bản đang thay đổi. Thay vì phá bỏ những kiến trúc đã lỗi thời, nhiều nơi lựa chọn phục hồi và đưa chúng vào đời sống mới. Khi du khách ngày càng tìm kiếm những trải nghiệm mang dấu ấn địa phương, bảng hiệu, vật liệu, màu sắc và những câu chuyện gắn với một công trình trở thành phần quan trọng của điểm đến.

Không gian được phục hồi đúng tinh thần nguyên bản có thể tạo ra bản sắc riêng mà những công trình xây mới khó thay thế. Kiến trúc cũng vượt khỏi vai trò phông nền, trở thành một phần trong trải nghiệm của du khách.

Showa retro cũng đáp ứng nhu cầu tìm kiếm những không gian có bản sắc trong bối cảnh nhiều quán cà phê, nhà hàng và địa điểm gặp gỡ ngày càng có diện mạo giống nhau. Những nơi lưu giữ kiến trúc, nội thất và dấu vết của một thời kỳ vì thế trở nên khác biệt và đáng nhớ hơn.

Từ Atami đến những kissaten, sento hay shotengai, những lát cắt của một Nhật Bản xưa vẫn hiện diện trong nhịp sống hôm nay. Một biển hiệu cũ, quầy bar đã bạc màu hay dãy cửa hàng lâu năm đôi khi đủ để gợi lại cả một thời. Những nơi ấy vẫn được sử dụng, vẫn có người ghé qua mỗi ngày và chính sự tiếp nối ấy khiến quá khứ trở nên gần gũi hơn.

*Một số thuật ngữ trong bài

1. Kissaten: mô hình quán cà phê và giải khát truyền thống của Nhật Bản, nổi lên từ đầu thế kỷ 20 và thịnh hành trong thời kỳ Showa.
2. Sunakku: quán bar nhỏ ở Nhật, thường do một người quản lý lớn tuổi điều hành. Khách đến chủ yếu để uống rượu, trò chuyện, hát karaoke với không khí thân mật, gần gũi và nhiều khách quen.
3. Shōtengai: khu phố mua sắm truyền thống ở Nhật, tập hợp nhiều cửa hàng nhỏ, quán ăn và dịch vụ dọc một con phố hoặc khu phố, thường mang không khí địa phương và đời thường.
4. Sentō: nhà tắm công cộng ở Nhật, nơi mọi người đến tắm và ngâm mình trong các bồn nước chung. Đây là một không gian sinh hoạt cộng đồng quen thuộc trong đời sống Nhật Bản.
5. Dagashiya: cửa hàng bán bánh kẹo và đồ ăn vặt giá rẻ ở Nhật, thường gắn với ký ức tuổi thơ, nơi trẻ em có thể mua kẹo, đồ chơi nhỏ với số tiền ít.

The post Nhật Bản đang “hồi sinh” quá khứ để hút du khách appeared first on Tạp chí Đẹp.


tham my diamond
https://ift.tt/I6Lh2NQ
https://thammydiamonduytin.tumblr.com
tham my diamond

NTK Nguyễn Phúc Tuấn: Xây dựng mái che cho cảm xúc và ký ức

Nhà thiết kế Nguyễn Phúc Tuấn đến với thời trang từ kiến trúc, lĩnh vực đòi hỏi sự tỉ mỉ trong tỷ lệ, cấu trúc, khoảng trống và khả năng đứng vững theo thời gian. Nhưng khi rời khỏi bản vẽ để đặt tay lên tấm lụa, anh nhận ra có một “công trình” mà ngành kiến trúc không cho mình cơ hội xây. Đó là một nơi dành cho cảm xúc.

Với Tuấn, khác biệt giữa công trình kiến trúc và bộ trang phục nằm ở chuyển động. Kiến trúc được dựng lên để đứng yên và ở lại; con người bước vào rồi bước ra. Trang phục chỉ tồn tại khi được khoác lên người. Nó chuyển động theo cơ thể, ấm lên theo thân nhiệt và thay đổi cùng nhịp thở của người mặc. Nếu một ngôi nhà che chở con người từ bên ngoài, trang phục của Tuấn tìm cách đi vào khoảng cách gần hơn: ôm lấy cơ thể bằng câu chuyện về những mối rung cảm không thể gọi tên.

Ý niệm ấy bắt đầu từ một ký ức không liên quan đến thời trang. Đó là những lần anh ngồi sau xe đạp của mẹ dưới màn mưa Huế, được mẹ trùm chiếc áo mưa lên người. Bên ngoài là mưa, bên trong là một khoảng tối và hơi ấm. Nhiều năm sau, ký ức ấy trở lại trong bộ sưu tập “Numero 6: Vũ khúc cố đô”. Chiếc áo mưa của mẹ trở thành hình ảnh về một mái che, còn lụa trở thành vật liệu để anh dựng lại mái che ấy trên cơ thể.

Bản vẽ của xúc cảm

Nếu kiến trúc cho Tuấn phương pháp tư duy về hình khối và tỉ lệ, thì thời trang cho anh một cơ thể để thử nghiệm những nguyên lý ấy. Trong mỗi thiết kế, tỷ lệ là điểm xuất phát trước cả hoa văn hay đính kết. Độ dài của tà, điểm nhấn ở eo, độ rộng của vai đều chia cơ thể thành những phần có quan hệ với nhau. Một thiết kế có thể chứa nhiều kỹ thuật nhưng nếu tỷ lệ không đứng vững, toàn bộ cấu trúc sẽ đánh mất sự cân bằng.

Dù công nghệ giúp việc phác thảo trở thành dễ dàng nhưng Nguyễn Phúc Tuấn vẫn trung thành với cọ và màu nước để mang vào thiết kế điều mà không có phần mềm nào thay thế được: cảm xúc.

Phần cấu trúc lại nằm ở nơi mọi người khó nhìn thấy nhất: đường may, lớp lót, cách chất liệu được nâng đỡ để giữ phom. Với lụa tơ tằm Bảo Lộc, cách dựng phom trang phục càng gần với kiến trúc hơn. Với những tấm lụa mềm, việc dựng phom giống như dựng mái vòm bằng vật liệu nhẹ, phải tạo được hình khối mà không biến chất liệu thành thứ cứng nhắc.

Khoảng trống là một thách thức không thể xem nhẹ trong kiến trúc, tiếp tục được Tuấn đưa vào thời trang. Lụa organza và voan lưới được xếp thành nhiều lớp, tạo vùng mờ để ánh sáng đi xuyên qua. Có những phần anh cố ý không đính kết, bởi chi tiết cũng cần khoảng trống để được nhìn thấy. Trong một thiết kế, khoảng trống trên bề mặt chất liệu đôi khi có vai trò tương đương với phần được trang trí.

Chuyển động hoàn thiện cách Tuấn tổ chức bộ sưu tập. Với “Numero 6: Vũ khúc cố đô”, anh không xem mưa Huế như một cảnh vật đứng yên mà chia nó thành 3 chương: Khởi vũ, Chính vũ và Quang vũ. 25 thiết kế được sắp xếp như một người đi qua các không gian của một công trình: có lúc hẹp, có lúc mở, có lúc cần một khoảng lặng.

[This post contains video, click to play]

Dựng phom dáng cho ký ức

Tuấn không sáng tạo bộ sưu tập bằng những khái niệm lớn lao. Tình yêu, ký ức hay nỗi nhớ tự thân không thể trở thành một chiếc áo. Nhưng một khoảnh khắc cụ thể thì có thể. Đó là tiếng mưa trên mái ngói trong những buổi chiều anh còn ngồi vẽ bài kiến trúc, màu rêu trên tường thành sau mưa, hay khoảng tối dưới chiếc áo mưa của mẹ. Từ những chi tiết ấy, anh tìm cách chuyển ký ức sang chất liệu, màu sắc và phom dáng.

Diễn viên Tăng Thanh Hà khoác lên thiết kế đầm dạ hội lấy cảm hứng từ cơn mưa cố đô Huế trong bộ sưu tập “Numero 6: Vũ khúc cố đô”

Trong chương Chính vũ, bảng màu đi qua đen, rêu và be – những màu anh nhìn thấy trong Huế khi mưa nặng hạt. Sang Quang vũ, màu sắc chuyển thành tím pastel, vàng nhạt và trắng, gợi thời điểm nắng trở lại trên mặt sông Hương. Người xem có thể không biết câu chuyện riêng của Tuấn, nhưng chắc hẳn ai cũng từng đứng dưới mưa, chờ trời quang mây tạnh. Đó cũng là lúc ký ức cá nhân tìm được điểm chung trong trải nghiệm của người khác. Nếu mưa chỉ được sử dụng như một chủ đề để tạo hình, thì trang phục chỉ dừng lại ở hình thức. Với anh, cơn mưa trong “Numero 6: Vũ khúc cố đô” còn là tuổi thơ và cách tự gột rửa sau những năm tháng chịu áp lực. Ý tưởng ấy đã được anh ấp ủ gần 2 năm trước khi trở thành một bộ sưu tập hoàn chỉnh.

Không tái hiện một Huế đã có

Huế là điểm xuất phát nhưng cũng là thử thách khó nhất đối với Tuấn. Thành phố này đã được thời trang kể qua nhiều hình ảnh: cung đình, di sản, công trình cổ, thi ca và nỗi buồn đã trở thành hình dung quen thuộc. Nếu tiếp tục kể lại những hình ảnh ấy, một nhà thiết kế trẻ rất dễ sa vào xây lại một ngôi nhà đã có người xây trước. Tuấn thừa nhận mình sợ điều đó. Nhưng thay vì phủ nhận, anh coi Huế như một nền móng.

Trong ký ức của anh, người góp phần tạo nên hình dung ấy là nhà thiết kế Minh Hạnh. Từ nhỏ, mỗi khi nhà thiết kế Minh Hạnh có buổi trình diễn ở Huế, Tuấn đều tìm cách đến xem. Có lần anh được làm người mẫu, chỉ đứng phía sau với một giỏ hoa, nhưng trải nghiệm ấy đủ để anh xây trong mình một ước mơ đặt chân vào thế giới thời trang. Cô Minh Hạnh khiến anh yêu Huế, yêu nghệ thuật ở Huế và cũng có thêm can đảm để rời Huế, vào Sài Gòn theo đuổi nghề. Tuấn không bao giờ muốn phá bỏ hình ảnh Huế mà thế hệ trước đã tạo dựng. Anh muốn xây tiếp. Nếu những người đi trước đã dựng nên một ngôi nhà, thì thế hệ của anh có thể mở thêm một tầng nữa cho ngôi nhà bằng ngôn ngữ của mình.

Nguyễn Phúc Tuấn mang bộ sưu tập “Numero 6: Vũ khúc cố đô” giới thiệu tại Tuần lễ Thời trang Paris vào đầu tháng 10.

Cuộc đối thoại giữa hai nền thẩm mỹ Huế và Paris đã có trong chính kiến trúc cố đô. Cầu Trường Tiền gắn với tên tuổi Eiffel; Điện Kiến Trung mang dấu ấn kiến trúc Pháp; những công trình ấy cho thấy Huế từng tiếp nhận thẩm mỹ phương Tây, rồi chọn lọc và biến đổi chúng theo cách của mình. Trong “Numero 6: Vũ khúc cố đô”, chiếc áo yếm gắn với trang phục phụ nữ Việt Nam được Tuấn phát triển thành phom đầm dạ hội. Trên bề mặt, tháp Eiffel, cung điện Versailles, cầu Trường Tiền và chùa Linh Mụ được đính bằng pha lê và kim sa. Phần thủ công kéo dài khoảng 2 tháng.

Đối với Tuấn, những hình ảnh ấy chưa phải toàn bộ cuộc đối thoại. Chúng chỉ là phần người xem có thể nhìn thấy. Phần còn lại nằm trong kỹ thuật: kỷ luật dựng phom của thời trang Pháp gặp độ mềm và khả năng thở của lụa tơ tằm Bảo Lộc. Lụa không thể bị ép thành một cấu trúc cứng, nhưng phom cũng không thể buông lỏng chỉ để chiều theo độ rủ của chất liệu. Khi hai yêu cầu ấy tìm được điểm cân bằng, văn hóa mới thực sự đi vào cấu trúc của trang phục thay vì nằm trên bề mặt.

Một viên gạch trong hành trình dài

Đến Paris cũng là lúc Tuấn nhìn lại hai phiên bản của chính mình: cậu sinh viên kiến trúc và nhà thiết kế đang tìm ngôn ngữ riêng. Nếu hai người gặp nhau, anh nghĩ cậu sinh viên năm xưa sẽ hỏi một câu về nền móng. Kiến trúc đã dạy Tuấn rằng mặt tiền có thể đẹp đến đâu nhưng nếu móng yếu, công trình vẫn không đứng lâu. Vì thế, cậu sinh viên ấy có lẽ sẽ hỏi liệu những gì Tuấn đang làm có còn giá trị sau 10 năm hay chỉ tồn tại trong một đêm diễn? Cậu cũng sẽ hỏi từng chi tiết có thực sự cần thiết hay chỉ được thêm vào vì nhà thiết kế sợ khoảng trống?

Các chi tiết trang trí được Nguyễn Phúc Tuấn thực hiện theo cụm và có khả năng tháo rời.

Câu hỏi ấy kéo Tuấn trở lại với một điều anh đã học được sau nhiều năm làm nghề: sự bình tĩnh. Trước đây, một lời khen hay chê cũng có thể khiến anh mất ngủ. Bây giờ, anh nhìn phản ứng của người khác như một phần của nghề. Người xem có quyền đón nhận hoặc không. Phần anh cần giữ là cách làm nghề, sự tôn trọng dành cho người mặc và tình yêu với thời trang, với Huế. Anh cũng muốn nghe những nhận xét trực tiếp từ thị trường không có lý do để ưu ái mình. Một biên tập viên, một người mua hàng hay một khán giả ở Paris có thể chỉ ra những điểm mà ở nhà anh chưa nhìn thấy. Đằng sau show diễn còn là cả một hệ thống dày đặc gồm lịch trình, báo chí, vận hành, cách thương hiệu tổ chức công việc. Tuấn đến Paris với tâm thế của một người học nghề.

Ký ức ngày mưa xứ Huế được tạo hình thành những thiết kế trong bộ sưu tập “Numero 6: Vũ khúc cố đô”

Thời trang, với Tuấn, không chỉ là câu chuyện của cảm xúc. Kiến trúc đã dạy anh điều đó trước khi thời trang làm được. Bản vẽ không có dự toán chỉ là một bức tranh. Người kiến trúc sư phải biết vật liệu tốn bao nhiêu, nhân công mất bao lâu, công trình cần bao nhiêu nguồn lực và chủ đầu tư có thể đi đến đâu. Thời trang cũng có một bài toán tương tự. Tuấn từng nghĩ những con số có thể làm mình kém lãng mạn. Sau này, anh nhận ra chính việc tính toán giúp ý tưởng tồn tại lâu hơn. Nhờ biết mình đang chi bao nhiêu, anh mới có thể dành 2 tháng cho một thiết kế đính kết hoặc sử dụng lụa tơ tằm Bảo Lộc xuyên suốt bộ sưu tập mà không đặt thương hiệu vào bài toán không thể đi đường dài. Đối với anh, kiểm soát được những con số là một phần trách nhiệm của nhà thiết kế đối với những người thợ, làng nghề và khách hàng.

Các món phụ kiện và chi tiết trang trí được hoàn thiện thủ công.
Nền móng không phải chiếc khuôn

Tuấn chưa muốn nói về DNA thương hiệu như một thứ đã hoàn tất. Với một thương hiệu còn trẻ, việc tuyên bố đâu là những yếu tố bất biến có thể khiến nhà thiết kế tự khóa mình quá sớm. Anh vẫn đang tìm ngôn ngữ riêng. Nhưng có 3 điều anh muốn giữ là chất liệu Việt, đặc biệt là lụa tơ tằm Bảo Lộc và mối quan hệ với làng nghề; tinh thần thủ công thể hiện qua những đường đính kết; và câu chuyện phải bắt đầu từ trải nghiệm thật. Điều cuối cùng có lẽ là khó nhất. Nếu mỗi bộ sưu tập không còn bắt nguồn từ Huế, gia đình hay những người anh thương, thì cái tên Nguyễn Phúc Tuấn trên nhãn áo sẽ mất đi ý nghĩa mà anh muốn gửi gắm.

Nguyễn Phúc Tuấn ưu tiên chất liệu nhẹ để tạo nên những chiếc đầm dạ hội dựng khối phồng to để người mặc thoải mái di chuyển.

Những thứ còn lại có thể thay đổi. Phom dáng, mức độ ứng dụng hay cách một thiết kế đi vào đời sống đều cần được điều chỉnh theo người mặc. Khách hàng hiểu cơ thể và nhịp sống của họ hơn nhà thiết kế. Lắng nghe họ không đồng nghĩa với từ bỏ dấu ấn, đó là cách để dấu ấn ấy có một đời sống ngoài sàn diễn. Có lẽ đó cũng là cách phù hợp nhất để nhìn hành trình của Nguyễn Phúc Tuấn lúc này. Anh không đến Paris để dựng một công trình hoàn tất, càng không đến để đặt tên cho một phong cách đã định hình. Anh mang theo một nền móng được tạo lập từ kiến trúc, Huế, ký ức gia đình, lụa Bảo Lộc, những người đi trước và những năm tháng học cách làm nghề.

The post NTK Nguyễn Phúc Tuấn: Xây dựng mái che cho cảm xúc và ký ức appeared first on Tạp chí Đẹp.


tham my diamond
https://ift.tt/I6Lh2NQ
https://thammydiamonduytin.tumblr.com
tham my diamond

Ái nữ trùm sòng bài giảm gần 50 kg sau sinh nhờ ăn 'ba thấp, một cao'


Từng nặng 110 kg, Hà Siêu Doanh 'gầy đi một nửa' nhờ áp dụng quy tắc ăn uống ba thấp, một cao kết hợp tập luyện, theo hướng dẫn của chuyên gia.
tham my diamond
https://ift.tt/I6Lh2NQ
https://thammydiamonduytin.tumblr.com
tham my diamond

Never Still: Truyền cảm hứng cho một cuộc sống luôn chuyển động

Trong thế giới của những người không ngừng khám phá, mỗi hành trình đều mang một ý nghĩa riêng. Với RIMOWA, tinh thần dịch chuyển không chỉ nằm ở những chuyến đi xa mà còn hiện diện trong từng khoảnh khắc thường nhật, từ cung đường đến văn phòng mỗi sáng cho đến những bước chân vội vã giữa nhịp sống đô thị. Mùa này, thương hiệu nước Đức tiếp tục tôn vinh triết lý ấy thông qua chương mới của chiến dịch mới “A Life in Motion” (tạm dịch: Cuộc sống luôn chuyển động), đồng thời giới thiệu những thiết kế túi da mới dành cho cuộc sống năng động ở mọi nơi trên thế giới.

Lấy cảm hứng từ vẻ đẹp của những hành trình đời thường, chiến dịch “A Life in Motion” của RIMOWA được thực hiện tại ba đô thị năng động bậc nhất thế giới: Amsterdam, Los Angeles và Thượng Hải. Thay vì tập trung vào những chuyến du hành xa hoa, RIMOWA hướng ống kính tới những khoảnh khắc gần gũi mà ai cũng từng trải qua: ánh sáng ban mai len qua ô cửa xe, nhịp bước nhanh trên con phố quen thuộc hay nguồn năng lượng của một ngày mới bắt đầu. Dưới góc nhìn của các nhiếp ảnh gia Dana Lixenberg, Daniel Arnold và Feng Li, những khung hình ấy trở thành lời tôn vinh tinh tế dành cho tinh thần chuyển động không ngừng của cuộc sống hiện đại.

Đồng hành cùng chiến dịch là những thiết kế mới thuộc bộ sưu tập Never Still Leather, dòng sản phẩm thể hiện sự giao thoa giữa tay nghề chế tác cao cấp và tính ứng dụng dành cho nhịp sống đương đại. Nổi bật trong lần ra mắt này là Never Still Leather Flap Backpack với kích cỡ nhỏ gọn mới cùng sắc Mocha thanh lịch. Được chế tác từ da nguyên hạt cao cấp, thiết kế sở hữu bề mặt dập nổi các đường rãnh biểu tượng, dấu ấn đã trở thành ngôn ngữ nhận diện đặc trưng của RIMOWA trong suốt nhiều thập kỷ.

Bên cạnh đó là sự xuất hiện của Never Still Leather Cross-Body Bag Small, mẫu túi được tạo nên như người bạn đồng hành lý tưởng cho cuộc sống thường nhật. Không gian chứa đồ rộng rãi, dây đeo có thể tháo rời cùng các chi tiết cá nhân hóa tinh tế giúp thiết kế đáp ứng nhu cầu của những cá nhân luôn di chuyển nhưng vẫn đề cao phong cách. Hai gam màu mới Anthracite và Mocha tiếp tục khẳng định tinh thần thanh lịch hiện đại vốn là DNA của thương hiệu.

Không chỉ mở rộng bộ sưu tập Never Still, RIMOWA còn giới thiệu sắc Anthracite mới cho dòng vali da Distinct. Được chế tác tại nhà máy lịch sử của thương hiệu tại Cologne, Distinct là minh chứng cho khả năng kết hợp giữa kỹ thuật hiện đại và nghệ thuật thủ công lâu đời. Kỹ thuật bọc da tinh xảo giúp vali duy trì cấu trúc vững chắc trong khi vẫn giữ được vẻ đẹp mềm mại, thanh thoát. Theo thời gian, bề mặt da phát triển lớp patina tự nhiên, phản chiếu dấu ấn của những chuyến đi đã qua và trở thành câu chuyện mang tính cá nhân của mỗi chủ nhân.

Xuyên suốt hơn một thế kỷ kể từ ngày thành lập, RIMOWA luôn theo đuổi sứ mệnh kiến tạo những người bạn đồng hành cho một đời dịch chuyển. Từ những chiếc vali nhôm mang tính biểu tượng đến các thiết kế da cao cấp ngày nay, thương hiệu không ngừng định nghĩa lại mối quan hệ giữa con người và hành trình, giữa tính năng và phong cách, giữa chuyển động và cảm hứng sống.

Hơn cả một bộ sưu tập mới, Never Still tiếp tục khẳng định tầm nhìn của RIMOWA về một phong cách sống nơi chuyển động trở thành nguồn cảm hứng bất tận cùng với những bí quyết chế tác của riêng mình. Trong thế giới hiện đại, những hành trình ý nghĩa không nhất thiết phải đưa con người đi thật xa, mà có thể bắt đầu từ những bước chân quen thuộc mỗi ngày, từ nhịp sống đô thị năng động đến những khoảnh khắc khám phá bản thân giữa guồng quay thường nhật.

Tại Việt Nam, thương hiệu RIMOWA được phân phối chính hãng bởi Công ty Quốc tế Tam Sơn.

Địa chỉ cửa hàng RIMOWA Hà Nội
30 Tràng Tiền, P. Hoàn Kiếm, Hà Nội
Điện thoại: +84 24 3201 3265
Email: rimowa.tt@tamsonfashion.com

RIMOWA TP, HỒ CHÍ MINH
L1-20, Tầng 1, Saigon Centre, 65 Lê Lợi, P. Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
Điện thoại: +84 28 3636 7080
Email: rimowa.sgc@tamsonfashion.com

The post Never Still: Truyền cảm hứng cho một cuộc sống luôn chuyển động appeared first on Tạp chí Đẹp.


tham my diamond
https://ift.tt/I6Lh2NQ
https://thammydiamonduytin.tumblr.com
tham my diamond

BST Rick Owens Xuân Hè 2027: Chủ nghĩa khắc kỷ thanh lịch

“Temple of Love” là những chiêm nghiệm về tình yêu và biên độ đa dạng, “Tower” là kiến trúc bao bọc hòng kìm hãm mọi cuộc đối thoại, sang mùa Xuân Hè 2027, Rick Owens định vị khối đá làm cảm hứng trung tâm của bộ sưu tập “Stone”. Hình tượng đó ẩn dụ cho chủ nghĩa khắc kỷ, khát vọng giải phóng và sức kháng cự bền bỉ trước những làn sóng bất khoan dung. 

Đá có thể là một phản ứng trước nỗi sợ: cơ thể đóng băng, trở nên cứng lại, mất khả năng phản ứng trước những gì đang diễn ra. Trong bộ sưu tập Xuân Hè 2027, Rick Owens mở rộng ẩn dụ ấy thành một trạng thái tồn tại. Ở đó, sự bất động có thể trở thành sức chịu đựng, rồi chuyển thành kháng cự. “Stone” đồng thời gợi đến tinh thần khắc kỷ, đứng vững trước nghịch cảnh; sự giải phóng qua tảng đá được lăn khỏi lối vào ngôi mộ của Chúa Jesus. Sau khi bộ sưu tập dành cho nam ra mắt vào tháng 6 nói về trạng thái tê liệt tập thể trước những đợt tin tức tiêu cực dồn dập mỗi ngày, mùa Xuân Hè 2027 tiếp tục đào sâu vào những cách diễn giải ấy, đặc biệt qua khái niệm “Elegant Stoicism” – tinh thần khắc kỷ thanh lịch. Đặc biệt hơn, trong thời điểm tác động của AI lên khí hậu ngày càng rõ rệt, khi phản ứng đầu tiên của con người thường là nổi giận và chống lại cỗ máy, Owens tập trung vào những gì có thể thay đổi, chấp nhận những gì không thể, từ đó giữ lại khả năng chuyển động thay vì hóa đá trước thực tại. 

Những chiếc đầm cột màu đá mở màn cho “Stone”, lần lượt tiến xuống sàn dốc được dựng trên mặt hồ phản chiếu tại Palais de Tokyo. Có chiếc đứng cứng trên nền lưới thép, có chiếc được tạo từ chất liệu mỏng như tơ, để gió kéo phần tà khỏi cơ thể. Chúng cùng giữ một đường nét thẳng, dài và gần như không có nhu cầu phô bày cơ thể bên trong. Rick Owens gọi cảm giác ấy là “khắc kỷ”.

Trong buổi chia sẻ với truyền thông trước show diễn, nhà thiết kế tiết lộ nguồn cảm hứng đến từ một bức tranh cũ trong Vương cung thánh đường Saint Clotilde, nơi anh ghé qua gần như 2 lần mỗi tuần. Từ hình ảnh ấy, những chiếc đầm mang màu của đá xuất hiện như các cột kiến trúc, đôi khi được phủ ngoài chiếc áo dáng dài may từ vải duchesse hai lớp. 

Sau nhóm đầm ống, Rick Owens bắt đầu làm rõ hơn cấu trúc đứng sau chúng. Anh và đội ngũ thiết kế lấy dây đai nylon công nghiệp nặng, loại dùng để di chuyển các kiện hàng, rồi cùng một nhà cung cấp tại Como biến chúng thành vải duchesse hai lớp. Không chỉ có vậy, duchesse bằng lụa nguyên chất được dệt tại Como với tốc độ sản xuất chỉ khoảng 30 mét mỗi ngày. Lụa được dệt dày đến mức gợi liên tưởng đến Formica, sau đó được cắt thành những khối trang phục có dáng của các tác phẩm điêu khắc. 

Bảng màu đi từ trắng và xám sang đỏ burgundy, đen, rồi điểm xuyết xanh lá. Denim được mài và nhuộm lưu huỳnh, tạo thành những chiếc tunic có hình dáng phảng phất tương lai, quần ống loe, romper và chân váy dài. Những chiếc đầm ống để mép vải thô; chân váy ôm sát có phần đính tùng áo góc cạnh nhô ra như hàm của thằn lằn bay; cùng những đường cổ áo thắt nút rồi xòe rộng qua hai bên xương đòn hệt như sải cánh. Trên bề mặt một thiết kế đầm ôm sát bằng tulle đen, cấu trúc đan xen chằng chịt ấy được chính Rick Owens định danh là ren theo chủ nghĩa thô mộc. Có lúc mạng lưới ấy nhô thành những mũi nhọn dọc xương quai xanh, có lúc chuyển thành một hình học phía sau chân váy denim. 

Ngôi sao 5 cánh xuất hiện trong chính quá trình tạc dựng kiến trúc quanh cơ thể. Biểu tượng từng bị quỷ hóa được Owens sử dụng xuyên suốt sự nghiệp như một cuộc phản kháng nhỏ trước sự bất khoan dung và xu hướng phán xét những người khác biệt. Trong “Stone”, nó đặt cạnh những chiếc áo khoác dáng lửng với phần cổ mở thành hình cánh, gợi đến đôi cánh thiên thần. Một bên là biểu tượng thường bị đẩy về phía cái ác, một bên là hình ảnh thuộc về sự cứu rỗi. Rick Owens đặt chúng cạnh nhau để làm lệch đi cách đọc quen thuộc về thiện và ác.

Nhưng Owens không để bộ sưu tập mắc kẹt trong sự nghiêm khắc. Những đôi chân phủ pha lê xuất hiện dưới một số chiếc đầm, được quấn bằng những chuỗi pha lê dày kéo dài từ bắp chân xuống đế giày. Chúng gần như đi ngược lại toàn bộ hình ảnh về một Rick Owens chỉ gắn với những bề mặt thô ráp và màu tối. “Còn gì có thể trở nên trái khoáy hơn, khi xuất phát từ tôi, ngoài những đôi giày xinh đẹp, lấp lánh?”, Rick Owens chia sẻ. Pha lê trở thành cách Owens đưa khoái cảm vào bên trong khắc kỷ, như thể chủ nghĩa tối giản chỉ có ý nghĩa khi nó cũng cho phép tồn tại một phần đối nghịch với chính mình. 

Những chiếc áo negligee ở cuối show diễn được tạo nên từ lớp tulle xù luồn qua dây đàn hồi, trút bỏ mọi thứ để chỉ giữ lại phần khung xương nhưng vẫn uốn lượn ôm sát cơ thể hệt như những con rắn. Song song đó, kỹ thuật millefoglie, từng được Owens thực hiện bằng cao su, nay được chuyển sang nylon tái chế đạt chứng nhận Global Recycled Standard. Mỗi chiếc áo được tạo từ hàng nghìn hình tròn cắt thủ công, tiêu tốn ngót nghét 200 mét vải cùng khoảng 45 giờ thực hiện. Từng hình tròn ấy được may độc lập lên nền vải tulle, ôm theo đường cong cơ thể rồi đính kết tỉ mỉ bằng tay lên lớp cotton poplin dày dặn. 

Đến đây, những gì Rick Owens gọi là “khắc kỷ thanh lịch” đã đi qua gần như cả bộ sưu tập. Nếu những nữ chiến binh của mùa trước từng sải bước trong những chiếc đầm ống Kevlar và áo khoác phủ lông dê, thì mùa này, Owens triệu hồi đoàn thiên thần hay hội phù thủy thiện lành, khoác lên mình những bộ lễ phục dài may từ vải duchesse hai lớp tái chế từ dây đai vận chuyển. Ông chắt chiu sự trang nghiêm và tiết chế của họ, nhưng đồng thời buông lỏng để nhường chỗ cho sự nhẹ nhõm và bay bổng bước vào. 

Dưới đây là toàn bộ buổi trình diễn giới thiệu bộ sưu tập Rick Owens Xuân Hè 2027:

[This post contains video, click to play]

The post BST Rick Owens Xuân Hè 2027: Chủ nghĩa khắc kỷ thanh lịch appeared first on Tạp chí Đẹp.


tham my diamond
https://ift.tt/I6Lh2NQ
https://thammydiamonduytin.tumblr.com
tham my diamond

BST Schiaparelli Xuân Hè 2027:  Đi tìm bản chất của thời trang may sẵn

“Chúng ta thường mải miết sa đà vào những cụm từ sáo rỗng – chẳng hạn kiểu như ‘vẻ quyến rũ đầy thư thái’ – đến mức quên mất ý nghĩa và sức hút thực sự của thời trang may sẵn. Ý tôi đang nói đến là bản chất thuần khiết của nó đấy”, Daniel Roseberry viết trong ghi chú dành cho show diễn Schiaparelli Xuân Hè 2027.

Mỗi bộ sưu tập tại Schiaparelli vận hành như một khảo cứu thực tế của Daniel Roseberry, và mùa Xuân Hè 2027 tiếp tục thể hiện điều đó qua “Going Clear” – thành quả từ quãng thời gian “cách ly” mạng xã hội, rời xa điện thoại và lái xe dọc Bờ Đông nước Mỹ, tiếp nối nhịp tập luyện cho giải Marathon New York kể từ khi trở lại Paris. Không gian tầng hầm Carrousel du Louvre được chuyển đổi thành một quán bar kiểu speakeasy, bố trí ánh sáng mờ tối cùng những chiếc ghế xếp quanh bàn nhỏ dọc đường băng uốn lượn dưới các chùm đèn pha lê rọi xuống bầu không khí tối mờ. Tiếng hát Barbra Streisand từ bản thu năm 1962 trong ca khúc “Cry Me a River” vang lên như xé toạc không gian: 

“This is my boyfriend’s suit. 

Ooh! The herringbone just bit me!”

Tiếng hát ấy cắt ngang không gian tối mờ, dọn đường cho bảng màu chủ đạo của Schiaparelli từng bước lộ diện: một cấu trúc tối giản được neo giữ bởi ba gam màu nền tảng – đen, màu xương và vàng bơ – rồi bất chợt bùng nổ qua những nhịp điểm xuyết sắc xanh chim bói cá, xanh rêu và hồng cá hồi. 

Daniel Roseberry học cách “going clear”

Nếu “Going Clear” là một bài tập về sự chắt lọc, thì Daniel Roseberry bắt đầu nó từ chính cấu trúc của quần áo. Maggie Maurer mở màn trong chiếc đầm tuxedo mặc ngược, với phần dựng corset tinh chỉnh dáng đồng hồ cát. Một bodysuit được khoét sâu ở cổ lưng, cùng những dải bèo ôm trọn phần lưng trần của một chiếc đầm đen nhỏ. Nhưng bên cạnh những phom dáng được dựng theo từng đường nét ấy là những chiếc áo tuxedo dáng rộng với bib satin tạo hình, hay thiết kế áo co giãn drape trên nền vải jersey phủ laminate phối cùng chân váy hay quần đen.

Có thể nói, ngay từ những thiết kế đầu tiên, Daniel Roseberry đã định đạc vạch ra cách thức đưa tinh thần haute couture hòa nhập vào lãnh địa ready-to-wear: giải cấu trúc phom dáng, những chiếc đầm dạ hội và đường cổ áo thành từng thực thể độc lập, mở ra khả năng tự do dung hợp, hoán đổi và đối thoại lẫn nhau. Tư duy ấy phảng phất tinh thần sportswear Mỹ, nơi trang phục vận hành như một hệ sinh thái của sự chọn lựa mang tính cá nhân, đồng thời âm thầm nối kết cội nguồn Texas của nhà thiết kế với di sản Pháp nguyên bản của Schiaparelli. Chính những đường viền ly xoăn, các khoảng mở bất đối xứng cùng những dải ruffle bồng bềnh đã trở thành huyết mạch kết nối các mảnh ghép rời rạc ấy. Chất liệu da và linen được gọt giũa tỉ mỉ qua những lớp bèo nhún, gợi nhắc nguyên bản từ những tấm rèm từng rủ xuống các ô cửa sổ tầng hai tại xưởng chế tác Place Vendôme dưới thời Elsa Schiaparelli. 

Sau lớp cấu trúc ấy, Roseberry đưa kỹ thuật may đo trở lại bằng những vòng eo được dựng gọn và chất liệu nhung. Một chiếc áo duchesse hồng phấn đính cabochon pastel và đá khoáng đi cùng quần ống rủ cùng màu và túi quai cầm hình oval. Xanh chim bói cá xuất hiện trên áo torero thêu soutache, ôm theo hai bên sườn rồi mở ra trên chân váy satin đen. Nhung nghiền xanh rêu được viền bằng họa tiết hoa bạc và đi cùng túi baguette bằng nhung, trong khi những thiết kế may đo với sắc đen của obsidian được thêu các nhánh tử đinh hương chạy dọc tay áo và phần cổ cao. 

Sự chơi đùa vẫn được giữ lại trong một set knit đen-trắng với bra top tạo hình vỏ sò xoắn đồng tâm 3D, quần short boy-cut và đôi bốt cổ thấp sọc. Rau củ và lông vũ xuất hiện trên áo sơ mi xuyên thấu. Cùng với đó, chất liệu len dệt kim xuyên thấu tái hiện lại đường vân của vỏ cây, kỹ thuật thêu đục lỗ cảm hứng từ lãnh địa haute couture được đưa thẳng sang thời trang may sẵn, trong khi những chiếc đầm cocktail đen nhỏ quay về vẻ tối giản của một thiết kế thuộc bộ sưu tập Haute Couture mang tên “The Abyss”. 

Ở phụ kiện, túi hobo và pocketbook giữ những phom dáng quen thuộc nhưng được thêm một chiếc miệng bằng đồng vừa là chi tiết vừa làm quai túi. Giày đi về những phom thấp hơn với babouche, knit bootie lấy cảm hứng từ kiểu giày Schiaparelli từng mang vào cuối thập niên 30 và giày mule có mũi hình cầu. Trên trang sức, ngựa, cá heo, heo, chó, mèo và nhện xuất hiện trên hoa tai, cuff và ghim cài; trong khi mô-típ ổ khóa cùng đôi môi trở lại trên giày, túi và cổ áo.

Nguyên bản của Schiaparelli còn nằm ở Elsa

Ẩn dưới những cấu trúc giải phẫu, những mảng giáp ngực mạ vàng và hệ thống hình ảnh đã trở thành một phần ngôn ngữ Schiaparelli hôm nay, Daniel Roseberry lại tìm thấy một cách khác để nói về nhà mốt: quay về với Elsa. Đặc biệt hơn khi “Going Clear” là quá trình gạn bỏ những gì không cần thiết, thì kho lưu trữ của Elsa Schiaparelli trở thành nơi Roseberry tìm lại phần nguyên chất của Schiaparelli.

Một trong những dấu vết đầu tiên dẫn anh trở về thập niên 40 là những họa tiết thêu rau củ của Elsa. Năm 1941, giữa tình trạng khan hiếm và chế độ phân phối nhu yếu phẩm, bà đưa củ cải đỏ, lá củ cải và các loại rau vườn lên nền nhung may đo. Roseberry không sao chép lại câu chuyện ấy, mà kéo nó ra khỏi thời điểm lịch sử ban đầu để đặt vào một cấu trúc khác: chiếc áo spencer nhung đen, nơi những củ cải đỏ thu nhỏ, cà rốt và các quả đậu kết hạt chạy dọc đường cài phía trước và phần gấu áo lượn sò, được viền bằng piping màu cam cà rốt. Quần satin nâu chocolate rủ xuống như chất lỏng, đi cùng mule mũi nhọn thêu hình các loại củ. 

Cuộc đối thoại với kho lưu trữ tiếp tục mở sang các thiết kế Haute Couture Xuân Hè 1947. Chiếc áo basque đen của Elsa, thêu bằng chỉ jet đen, được Roseberry chuyển thành một thiết kế dạ tiệc với phần dây buộc kết lại thành chiếc nơ có cấu trúc, mở ngang xương ức để lộ da. Bên dưới là chân váy satin ivory, đi cùng túi nhung đính cườm với ổ khóa hình lỗ khóa. 

Từ đó, Roseberry lần theo hình tượng lá từng xuất hiện trong các sáng tạo của Elsa từ cuối thập niên 30. Một chiếc đầm dạ tiệc satin đen với phần cổ khoét sâu gợi lại những phom dáng thêu lá nguyệt quế, nhưng thay vì tái hiện kỹ thuật thêu chỉ vàng bullion, anh tách motif ấy khỏi bề mặt trang phục và đưa nó thành một chiếc vòng cổ bản lớn bằng những phiến lá đồng ôm lấy xương quai xanh. Và rồi cứ thế, những chiếc áo khoác xuất hiện ở cuối show hoàn tất đường dẫn từ Elsa đến Xuân Hè 2027.

Dưới đây là toàn bộ buổi trình diễn giới thiệu bộ sưu tập Schiaparelli Xuân Hè 2027:

[This post contains video, click to play]

The post BST Schiaparelli Xuân Hè 2027:  Đi tìm bản chất của thời trang may sẵn appeared first on Tạp chí Đẹp.


tham my diamond
https://ift.tt/I6Lh2NQ
https://thammydiamonduytin.tumblr.com
tham my diamond