Thứ Sáu, 25 tháng 9, 2026

Điện ảnh Hollywood cần nước đi an toàn hơn là cú nổ truyền thông tại các liên hoan phim

Khi các liên hoan phim như Cannes, Venice hay Toronto sáng đèn với giải thưởng dành cho phim độc lập thì Hollywood bước vào cuộc đua tranh doanh thu. Các hãng phim đang chạy nước rút để kéo khán giả ra rạp bởi khả năng kiếm tiền của một tác phẩm ngày càng trở thành vấn đề cấp thiết.

Các liên hoan phim quốc tế được xem như ngưỡng cửa mơ ước cho những tác phẩm không mang tên tuổi của các hãng phim khổng lồ. Nhưng nhìn vào thực tế, có thể thấy rằng cơ hội ấy không đồng nghĩa với sự bảo đảm. Ngược lại, chính sự bất định của thị trường phim độc lập mới là yếu tố đang định hình lại cách các hãng phim lớn tiếp cận những liên hoan phim. Điều đó phần nào giải thích vì sao Hollywood ngày càng có xu hướng hạn chế sự xuất hiện của mình tại các liên hoan phim này.

“Top Gun: Maverick” là bom tấn Hollywood tham gia liên hoan phim và nhận về những đánh giá tích cực từ các chuyên gia cùng với thành tích doanh thu 1,5 tỷ đô la Mỹ đầy ấn tượng. Ảnh: Cannes Film Festival

Trước hết, cần phải công nhận rằng các liên hoan phim thực sự tạo ra không gian công bằng hơn cho những tác phẩm nhỏ. Khi không phải cạnh tranh trực diện với những bộ phim bom tấn có ngân sách truyền thông khổng lồ, phim độc lập có cơ hội được đánh giá dựa trên chính giá trị nội dung. Ống kính của báo chí quốc tế, sự chú ý của giới phê bình và những cuộc tranh luận sau mỗi buổi chiếu đều trở thành nguồn quảng bá miễn phí mà một bộ phim nhỏ khó có thể mua được bằng tiền. Đó là lý do những cái tên như “Fjord” của Cristian Mungiu hay “Her Private Hell” của Nicolas Winding Refn, dù không có ngân sách khủng, vẫn có thể thu hút sự chú ý nhờ dàn diễn viên, danh tiếng của đạo diễn và sức mạnh truyền thông từ chính liên hoan phim. 

“Fjord” của Cristian Mungiu giành giải Cành cọ vàng (Palme d’Or) tại liên hoan phim Cannes lần thứ 79. Ảnh: AP Photo/Andreea Alexandru

Nhưng đó chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại quan trọng hơn là những gì xảy ra sau khi đèn flash tắt và bộ phim thực sự ra rạp. Sự may rủi của thị trường bắt đầu thể hiện rõ từ đây. Có những bộ phim độc lập, dù sở hữu dàn sao lớn, vẫn thất bại nặng nề. “Christy” (2025) và “Dead Man’s Wire” (2025) là hai ví dụ điển hình bởi cả hai đều có sự tham gia của những tên tuổi ăn khách như Sydney Sweeney và Bill Skarsgård, nhưng cả hai vẫn không thể thu về nổi 4 triệu đô la Mỹ trên toàn cầu. Trong khi đó, những bộ phim khác như “Marty Supreme” (2025), “Longlegs” (2024) hay “Materialists” (2025) lại trở thành hiện tượng phòng vé bất ngờ, vượt xa mọi kỳ vọng ban đầu. Sự chênh lệch này đang trở thành một quy luật rõ rệt của thị trường, khoảng cách giữa bộ phim ăn khách và bộ phim thất bại chưa bao giờ lớn đến vậy. Như Kent Sanderson, Giám đốc điều hành của Bleecker Street Media chia sẻ: “Hoặc là một bộ phim thực sự thu hút khán giả, hoặc là không”, chứ không còn vùng an toàn ở giữa.

“Dead Man’s Wire” dù có Bill Skarsgård nhưng không thể thu về nổi 4 triệu đô la Mỹ trên toàn cầu. Ảnh: Venice Film Festival

Chính yếu tố này đặt ra giới hạn đối với giá trị thương mại của các liên hoan phim. Một liên hoan có thể trao cho một bộ phim độc lập sự chú ý, giải thưởng và danh tiếng nghệ thuật, nhưng không thể bảo đảm khán giả đại chúng, đặc biệt là thế hệ khán giả trẻ đang định hình lại thị trường phim nghệ thuật, sẽ thực sự bước vào rạp để xem. Như Scott Shooman của Công ty Phim Độc lập nhận định, khán giả ngày nay muốn “một thứ gì đó độc đáo với một câu chuyện mới mẻ”. Họ không còn bị thu hút chỉ vì một bộ phim mang mác được chọn chiếu tại Cannes hay đoạt giải tại Venice. Danh tiếng của liên hoan phim vốn là bảo chứng quan trọng về chất lượng, giờ đây chỉ còn là một trong nhiều yếu tố có thể tác động đến quyết định mua vé. 

“Marty Supreme”. Ảnh: GC Images

Chính vì sự bất định này mà các hãng phim lớn, đặc biệt là những đơn vị sản xuất và phát hành độc lập, ngày càng thận trọng hơn khi cân nhắc việc đưa phim đến các liên hoan phim. Việc chi hàng triệu đô la Mỹ cho một buổi ra mắt hoành tráng tại Cannes, trong khi bộ phim còn nhiều tháng nữa mới ra rạp, không còn là quyết định dễ dàng khi không ai có thể chắc chắn khoản đầu tư ấy sẽ chuyển hóa thành doanh thu phòng vé tương xứng. Rủi ro càng lớn khi bộ phim có khả năng nhận phản ứng tiêu cực từ giới phê bình Pháp, vốn nổi tiếng khó tính. Một phản ứng không thuận lợi có thể gây tổn hại đến hình ảnh của phim trước khi tác phẩm kịp ra mắt công chúng rộng rãi. Trong một thị trường mà tỷ lệ thất bại đang tăng cao và khoảng cách giữa thành công với thất bại ngày càng lớn, các hãng phim có xu hướng giữ những con bài quý giá của mình lại, tránh những mạo hiểm không cần thiết và ưu tiên chiến lược ra mắt an toàn hơn thay vì phô diễn tại một sự kiện quốc tế đầy rủi ro về truyền thông. 

Phim “Materialists”. Ảnh: Atsushi Nishijima/A24

Đặc biệt, hành vi của khán giả hiện nay cho thấy vấn đề không đơn giản là họ quay lưng với rạp chiếu. Theo một cuộc khảo sát của Statista thực hiện tại nhiều thị trường trên toàn thế giới, 64% người đi xem cho biết không gì có thể ngăn cản họ đến rạp nếu có bộ phim mà họ muốn xem. Tuy nhiên, khoảng 1/5 số người được hỏi cho rằng không có bộ phim nào hấp dẫn họ, khiến đây trở thành rào cản phổ biến nhất đối với việc đến rạp. Điều này cho thấy khán giả vẫn sẵn sàng trả tiền cho trải nghiệm điện ảnh, nhưng họ ngày càng lựa chọn những tác phẩm tạo cho mình một lý do đủ mạnh để rời khỏi nhà. Với Hollywood, câu hỏi vì thế không chỉ là làm thế nào để đưa một bộ phim ra rạp, mà còn là điều gì đủ sức khiến khán giả muốn xem bộ phim đó ngay từ đầu.

“Spider-Man: Brand New Day” trở thành tác phẩm ăn khách bật nhất lịch sử điện ảnh thế giới khi liên tiếp đứng đầu phòng vé Bắc Mỹ 6 tuần liên tiếp. Ảnh: Jay Maidment/Sony Pictures

Nhìn vào danh sách những bộ phim Hollywood thành công của năm nay, bài toán này đang được giải theo đúng hướng đó. Từ đầu năm đến nay, ngoại trừ “Obsession” (514 triệu đô la Mỹ) và “Backroom” (394 triệu đô la Mỹ) là hai hiện tượng phòng vé đúng nghĩa xuất phát từ nội dung mới, các bộ phim còn lại như “Minions & Monsters” (522 triệu đô la Mỹ), “The Devil Wears Prada 2” (693 triệu đô la Mỹ), “Michael” (1,02 tỷ đô la Mỹ), “Toy Story 5” (1,14 tỷ đô la Mỹ), “The Odyssey” (1,69 tỷ đô la Mỹ), đặc biệt “Spider-Man: Brand New Day” với 2,45 tỷ đô la Mỹ đều là những thương hiệu đã có sẵn lượng người hâm mộ hoặc đến từ chính danh tiếng bảo chứng chất lượng của đạo diễn. Điểm chung dễ nhận thấy giữa các bộ phim này là hầu hết không cần một chiến dịch quảng bá để giới thiệu từ đầu, bởi khán giả đã có sẵn mối liên hệ với thương hiệu, nhân vật hoặc đạo diễn trước khi phim ra mắt.

“The Odyssey” là tác phẩm dán nhãn R có doanh thu cao nhất lịch sử điện ảnh toàn cầu. Ảnh: Melinda Sue Gordon/Universal Pictures

Điều đó cũng lý giải vì sao Hollywood đang thay đổi cách đầu tư cho một bộ phim. Thay vì kỳ vọng một chiến dịch quảng bá có thể tự tạo ra nhu cầu cho một tác phẩm hoàn toàn mới, các hãng phim ngày càng dựa vào những yếu tố đã có khả năng thu hút khán giả từ trước. Hollywood hiểu rằng khi khán giả không tìm thấy đủ lý do để ra rạp với những bộ phim mới, họ có xu hướng quay lại những trải nghiệm quen thuộc. Một nhân vật từng được yêu thích, một thương hiệu từng tạo ra trải nghiệm tích cực hay một đạo diễn đã nhiều lần được công chúng tin tưởng đều giảm bớt sự do dự trước quyết định mua vé. Đây cũng là lý do giải thích vì sao Hollywood ngày càng ưu tiên những dự án có sẵn lý do để xem.

Với một bộ phim mới không có thương hiệu, nhân vật hoặc tên tuổi đủ sức tạo chú ý, hãng phim phải dùng quảng bá, truyền thông và nhiều hoạt động bên ngoài tác phẩm để thuyết phục khán giả. Ngược lại, với một thương hiệu đã có lượng người hâm mộ hoặc một đạo diễn có uy tín, phần lớn quá trình thuyết phục ấy đã được thực hiện từ những tác phẩm trước. Trong bối cảnh lượng khán giả toàn cầu vẫn thấp hơn đáng kể so với trước đại dịch, sự khác biệt này khiến sự quen thuộc trở thành một dạng bảo hiểm thương mại.

“The Devil Wears Prada 2” mở màn một năm thành công của Hollywood năm nay khi tái hiện lại tác phẩm điện ảnh về đề tài thời trang nổi tiếng. Ảnh: Disney

Sự thay đổi còn thể hiện rõ ở vị thế của phim Mỹ trên bản đồ điện ảnh toàn cầu. Hollywood vẫn chiếm ưu thế tại phần lớn thị trường, nhưng không còn áp đảo tại châu Á, nơi phim nội địa đang giữ phần lớn thị phần. Theo European Audiovisual Observatory, tại Ấn Độ, phim nội địa chiếm 90% thị trường; con số này lần lượt là 76% tại Nhật Bản và 74% tại Trung Quốc. Trên toàn cầu, phim Mỹ chiếm khoảng 52% tổng lượng vé bán ra trong năm 2025, giảm đáng kể so với mức 63% năm 2019. Ngược lại, thị phần của phim châu Á tăng từ 27% lên 36% trong cùng khoảng thời gian. Những con số này cho thấy Hollywood không chỉ đối mặt với việc khán giả đến rạp ít hơn trước đại dịch mà còn phải cạnh tranh trong một thị trường ngày càng phân mảnh, nơi khán giả bản địa có nhiều lựa chọn thay thế đáng tin cậy hơn so với trước đây. 

“Na tra: Ma Đồng Náo Hải” chỉ với doanh thu trong nước đã đạt 2,13 tỷ đô la Mỹ. Ảnh: IMDb

Suy cho cùng, vấn đề của Hollywood hiện nay không chỉ là làm ra một bộ phim đủ hay, đủ lớn hay đủ được chú ý tại các liên hoan phim. Trong một thị trường mà khán giả có nhiều lựa chọn hơn và sự thống trị của phim Mỹ không còn tuyệt đối, mỗi tác phẩm cần một lý do đủ mạnh để biến sự quan tâm thành một tấm vé. Với Hollywood, sự quen thuộc của thương hiệu, nhân vật hay đạo diễn vì thế không đơn thuần là tài sản sáng tạo, mà đang trở thành một lợi thế thương mại có thể chủ động kiểm soát.

The post Điện ảnh Hollywood cần nước đi an toàn hơn là cú nổ truyền thông tại các liên hoan phim appeared first on Tạp chí Đẹp.


tham my diamond
https://ift.tt/N1DxuFY
https://thammydiamonduytin.tumblr.com
tham my diamond

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét